Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hồi phục" (1)
hồi phục

Tiếng Anh
Động từrecovery
khôi phục kinh tế
restore the economy
Từ liên quan "hồi phục" (1)
khôi phục

Tiếng Anh
Động từrecover
Động từrepair
Động từrepair
khôi phục nguyên trạng
restore the original state
Cụm từ "hồi phục" (7)
khôi phục kinh tế
restore the economy
khôi phục nguyên trạng
restore the original state
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
Resuming some international flights
Bệnh nhân đang hồi phục tốt.
The patient is recovering well.
Mại dâm là một vấn đề xã hội phức tạp.
Prostitution is a complex social issue.
Điện được khôi phục, các cửa hàng không còn phải dùng máy phát chạy dầu diesel.
Electricity was restored, and shops no longer had to use diesel generators.
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
Iran wants to collect fees from ships passing through the strait to restore maritime traffic.
